Above / Over
ten / fiya ten
Trên / Phía trên
After / Past
shaaw / kwaa Khoy
Sau / Qua khỏi
Back / Behind
shaaw / fiya shaaw
Sau / phía sau
Before / In front of / Forward
tu / fiya tu / veh fiya tu
Trước / Phía trước / Về phía trước
Between
dyooa
Giữa
Coordinates
towaa do
Tọa độ
Degrees
do
Độ
Down
dyooee
Dưới
East
hung dong
Hướng đông
Far
shaa
Xa
Longitude
kun tuyin
Kinh tuyến
Left
chaay
Trái
Latitude
vee tuyin
Vĩ tuyến
My position is ___.
tuwaa do noee toy dang a laa ____
Tọa độ nơi tôi đang ở là ____.
Near
ghang
Gần
North
bak
Bắc
Northeast
dung bak
Đông bắc
Northwest
taay bak
Tây bắc
Right
faay
Phải
South
naam
Nam
Southeast
dung naam
Đông nam
Southwest
taay naam
Tây nam
Straight ahead.
tang veh fiya trook
Thẳng về phía trước
Under
a fiya dyooee
Ở phía dưới
Up
ten / len
Trên / Lên
West
tey
Tây
This site requires the Flash Player. Download the Flash Player at
http://www.adobe.com